già lão
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều tuổi, đã ở vào tuổi cao: "già lão" dùng để miêu tả trạng thái của một người đã sống qua nhiều năm, thường là giai đoạn cuối của đời người, với những dấu hiệu về thể chất như tóc bạc, da nhăn, sức khỏe suy giảm.
- Thuộc về tuổi già: Có tính chất, đặc điểm của người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ đã già lão nhưng tinh thần vẫn minh mẫn. (Ông cụ đã nhiều tuổi nhưng tinh thần vẫn sáng suốt.)
- Bà ấy trông có vẻ già lão hơn so với tuổi thật. (Bà ấy trông có vẻ nhiều tuổi hơn so với tuổi thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuổi già lão": giai đoạn tuổi tác đã cao.
- Ở tuổi già lão, ông ấy vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi ngày. (Ở tuổi đã cao, ông ấy vẫn giữ thói quen đọc sách mỗi ngày.)
"sức già lão": sức lực của người già, thường yếu ớt.
- Với sức già lão, bà không thể làm những việc nặng nhọc. (Với sức lực của tuổi già, bà không thể làm những việc nặng nhọc.)
Biến thể và từ gần giống
Già (tính từ): nhiều tuổi, đã cao tuổi (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Ông ấy đã già. (Ông ấy đã cao tuổi.)
Lão (tính từ): già (thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp).
- Ông lão ngồi bên hè phố. (Ông già ngồi bên hè phố.)
Tuổi già (danh từ): giai đoạn cuối của đời người.
- An ủi người già là một việc làm nhân đạo. (An ủi người cao tuổi là một việc làm nhân đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Cao tuổi: có số tuổi lớn.
- Tuổi tác cao: đã nhiều tuổi.
- Xế chiều (văn chương): chỉ buổi chiều của cuộc đời, ý nói tuổi già.
Từ trái nghĩa
- Trẻ trung: còn trẻ, tràn đầy sức sống.
- Thanh xuân: tuổi trẻ.
- Thiếu niên: tuổi thiếu niên, trẻ em.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "già lão" thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự yếu ớt, suy giảm về thể chất do tuổi tác, đôi khi có thể hàm ý trang trọng hoặc hơi xót xa. Trong giao tiếp thông thường, từ "già" thường được dùng phổ biến và trung tính hơn.
- Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn miêu tả, văn chương hoặc khi nói về sức khỏe, thể trạng của người cao tuổi.
- Nhiều tuổi.